bộc trực

bộc trực

Anh ấy là người rất bộc trực, luôn nói thẳng suy nghĩ của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thẳng thắn, không giấu giếm: Chỉ tính cách của người nói nấy, suy nghĩ nói ra một cách trực tiếp, không vòng vo, không toan tính.
    • Ngay thẳng, chân thật: Chỉ phẩm chất trung thực, bày tỏ ý kiến, tình cảm một cách rõ ràng, minh bạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy người rất bộc trực, luôn nói thẳng suy nghĩ của mình.
    • Tính bộc trực của ấy đôi khi khiến người khác bị phật ý, nhưng ai cũng quý sự chân thành.
    • Lời nói bộc trực của ông cụ phản ánh đúng tấm lòng của ông.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống bộc trực": sống một cách thẳng thắn, không giả dối.
    • Ông ấy cả đời sống bộc trực, không biết nịnh hót hay luồn cúi.
  • "Lòng dạ bộc trực": chỉ tấm lòng ngay thẳng, chân thật.
    • Nhìn vẻ ngoài có vẻ khó gần, nhưng thực ra anh ta lòng dạ bộc trực.
Biến thể từ gần giống
  • Bộc lộ (động từ): thể hiện, phơi bày ra bên ngoài (tình cảm, suy nghĩ, khuyết điểm...).
    • ấy không giấu được bộc lộ sự thất vọng.
  • Trực tính (tính từ): tính tình ngay thẳng, thẳng thắn (gần nghĩa với "bộc trực").
    • Bà chủ tôi người trực tính, làm việc cũng rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
  • Thẳng thắn: nói hành động một cách trực tiếp, không quanh co.
  • Ngay thẳng: chân thật, không gian dối.
  • Thật thà: chân thật, không dối trá.
Từ trái nghĩa
  • Quanh co: nói năng, hành động không trực tiếp, hay vòng vo.
  • Giả dối: không chân thật, cố tình lừa gạt.
  • Khéo léo (trong ngữ cảnh tiêu cực): khôn ngoan, tinh tế đến mức có thể thiếu sự thẳng thắn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Bộc trực bản tính, khéo léo văn hóa": Câu nói so sánh giữa tính cách tự nhiên (bộc trực) sự tinh tế, lịch sự do rèn giũa (khéo léo). Đôi khi, sự bộc trực quá mức có thể thiếu tế nhị.
  • "Thẳng như ruột ngựa": Thành ngữ sự ngay thẳng, bộc trực giống như ruột ngựa (được cho thẳng). Thường dùng với hàm ý khen ngợi.
    • Anh bạn tôi tính tình thẳng như ruột ngựa, chẳng bao giờ biết nói xiên nói xỏ.